que đun nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thiết bị gia nhiệt bằng điện, có dạng thanh dài, được nhúng trực tiếp vào chất lỏng (thường là nước) để làm nóng. Thiết bị này chuyển hóa điện năng thành nhiệt năng thông qua một dây đốt được bảo vệ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà tôi dùng que đun nước để đun sôi nước pha trà.
- Que đun nước này rất tiện lợi khi đi du lịch.
- Anh ấy cắm que đun nước vào ấm để đun nước sôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "que đun nước điện": Cụm từ nhấn mạnh nguồn năng lượng hoạt động của thiết bị.
- Trong phòng thí nghiệm thường sử dụng que đun nước điện để kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Bình đun siêu tốc (n): Thiết bị đun nước nhanh, kín, có vỏ bọc bên ngoài, khác với que đun hở.
- Dây may-so (n): Tên gọi khác dựa trên nguyên lý hoạt động (dây đốt điện trở).
- Thanh gia nhiệt (n): Tên gọi chung cho các thiết bị có hình dạng và chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị đun nước nhúng: Diễn giải chức năng và cách sử dụng.
- Nồi đun điện (n): Thiết bị có chức năng tương tự nhưng thường chỉ một loại cụ thể có vỏ bọc.
Lưu ý sử dụng
- Que đun nước là một danh từ ghép đã được sử dụng phổ biến và ổn định trong tiếng Việt. Khi sử dụng, cần đảm bảo thiết bị và nguồn điện an toàn, luôn nhúng que vào chất lỏng trước khi bật điện để tránh cháy hỏng.